“Đất nhà chồng cho chia thế nào? “Đất nhà chồng cho” thì có được xem là tài sản chung không? Vợ có được chia phần nào không khi ly hôn? Để trả lời câu hỏi này, cần căn cứ vào quy định pháp luật hiện hành cũng như từng tình huống cụ thể.
“ĐẤT NHÀ CHỒNG CHO” LÀ TÀI SẢN CHUNG HAY TÀI SẢN RIÊNG?
Để xác định “đất nhà chồng cho” là tài sản chung hay tài sản riêng thì cần xem xét các trường hợp sau:
Trường hợp 1: Đất cho riêng người chồng
Nếu bố mẹ chồng cho riêng chồng, thể hiện qua: Hợp đồng tặng cho có ghi rõ cho riêng; Văn bản, lời chứng… xác định rõ mục đích tặng cho riêng; Đất đứng tên riêng chồng trước hôn nhân và không nhập vào tài sản chung, thì đây là tài sản riêng của chồng, không chia khi ly hôn.
Trường hợp 2: Đất cho chung hai vợ chồng
Nếu bố mẹ chồng tặng cho hai vợ chồng thửa đất trong thời kỳ hôn nhân; Có ghi rõ là cho cả hai vợ chồng; Đất đứng tên hai vợ chồng, hoặc có căn cứ cho thấy là tài sản chung (như cùng đầu tư, cùng xây dựng nhà…). Đây là tài sản chung, chia đôi khi ly hôn (theo nguyên tắc chia tài sản chung tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Trường hợp 3: Đất cha mẹ cho nhưng chưa làm thủ tục sang tên
Nếu chưa làm thủ tục tặng cho, đất vẫn đứng tên cha mẹ chồng thì đây vẫn là tài sản của bố mẹ chồng, không đưa vào chia tài sản ly hôn.
Tuy nhiên, nếu hai vợ chồng đã sử dụng ổn định lâu dài, có đầu tư, sửa chữa… có thể yêu cầu Tòa án xác định phần công sức, hoặc đòi hoàn lại chi phí đầu tư.
Trường hợp 4: Nhập tài sản chung vào tài sản riêng
Pháp luật cho phép vợ chồng tự thỏa thuận về chế độ tài sản của mình. Do đó, một tài sản ban đầu là riêng vẫn có thể trở thành tài sản chung.
Thỏa thuận bằng văn bản
Văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản được lập trước khi kết hôn.
Văn bản thỏa thuận cụ thể về việc nhập tài sản được tặng cho riêng vào khối tài sản chung, được lập tại thời điểm nhận tài sản hoặc sau đó.
Thỏa thuận ngầm hoặc hành động thực tế
Việc một bên im lặng hoặc có những hành động cụ thể cũng có thể được xem là đồng ý nhập tài sản riêng vào tài sản chung, thể hiện qua:
Không phản đối khi người kia làm thủ tục đăng ký tài sản đó là tài sản chung.
Cùng nhau quản lý, sử dụng tài sản đó vì lợi ích chung của gia đình.
Cùng nhau thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ tài sản (ví dụ: cùng trả nợ vay để sửa chữa nhà được cho riêng).
ĐẤT NHÀ CHỒNG CHO CHIA THẾ NÀO?
Sau khi hoàn tất việc xác định tài sản cha mẹ chồng cho là tài sản chung hay tài sản riêng, việc xử lý và phân chia tài sản khi ly hôn sẽ được tiến hành theo hai hướng hoàn toàn khác biệt. Hướng giải quyết trực tiếp trả lời cho câu hỏi “tài sản cha mẹ chồng cho ly hôn có được chia không?”. Cụ thể, nếu tài sản là của riêng, người không được tặng cho sẽ không có quyền sở hữu nhưng có thể được thanh toán công sức đóng góp. Ngược lại, nếu là tài sản chung, tài sản sẽ được phân chia theo các nguyên tắc chung của pháp luật về hôn nhân và gia đình.
“Đất nhà chồng cho” được xác định là tài sản riêng của chồng
Khi một tài sản được xác định là do cha mẹ chồng tặng cho riêng, về nguyên tắc, tài sản đó sẽ không bị phân chia khi ly hôn. Tuy nhiên, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của người không được tặng cho nếu họ có đóng góp vào tài sản đó.
Nguyên tắc cốt lõi: Người không được tặng cho (vợ hoặc chồng) không có quyền yêu cầu chia tài sản đó. Tài sản thuộc toàn quyền sở hữu của người được tặng cho.
Quyền yêu cầu thanh toán: Dù không được chia tài sản, người có công sức đóng góp vào việc duy trì, tôn tạo, sửa chữa, hoặc làm tăng giá trị của tài sản riêng đó có quyền yêu cầu người còn lại thanh toán cho mình một khoản tiền tương xứng với phần công sức đã bỏ ra.
Căn cứ pháp lý: Quyền lợi này được quy định rõ tại Khoản 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Nghĩa vụ chứng minh: Người yêu cầu thanh toán phải có nghĩa vụ cung cấp các chứng cứ để chứng minh cho công sức đóng góp của mình (ví dụ: hóa đơn vật liệu xây dựng, hợp đồng thi công sửa chữa, lời khai người làm chứng,…).
“Đất nhà chồng cho” được xác định là tài sản chung của vợ chồng
Trường hợp tài sản được xác định là cha mẹ chồng tặng cho chung, tài sản này sẽ được xem là tài sản chung và phải được phân chia khi ly hôn theo nguyên tắc tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Nguyên tắc chung là chia đôi, nhưng Tòa án sẽ cân nhắc các yếu tố thực tế để đưa ra tỷ lệ phân chia hợp lý, đảm bảo quyền lợi các bên. Các yếu tố đó bao gồm:
Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Xem xét tình trạng kinh tế, sức khỏe, khả năng tạo thu nhập của mỗi bên sau ly hôn.
Công sức đóng góp: Ghi nhận công sức của vợ, chồng trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Đặc biệt, lao động của vợ, chồng trong gia đình (như nội trợ, chăm sóc con cái) được công nhận tương đương như lao động có thu nhập.
Bảo vệ lợi ích nghề nghiệp: Đảm bảo mỗi bên có điều kiện tiếp tục lao động, sản xuất, kinh doanh để tạo ra thu nhập.
Yếu tố lỗi: Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền và nghĩa vụ của vợ chồng dẫn đến việc ly hôn cũng là một yếu tố được xem xét.
Bảo vệ quyền lợi của con: Ưu tiên bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Trên đây là một số nội dung cơ bản về vấn đề “Đất nhà chồng cho chia thế nào?”. Để tham khảo thêm các vấn đề liên quan đến lĩnh vực Hôn nhân và gia đình, mời bạn xem Tại đây
Block "ket-bai-viet" not found










