HỢP ĐỒNG HỢP TÁC KINH DOANH

luбє­t duy hЖ°ng

Trong bối cảnh hoạt động đầu tư – kinh doanh ngày càng đa dạng và linh hoạt, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) đang trở thành một trong những hình thức được nhiều nhà đầu tư lựa chọn nhằm tối ưu chi phí và tận dụng thế mạnh của các bên tham gia.

Do không làm phát sinh pháp nhân độc lập, hợp đồng BCC cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được xây dựng và thực hiện đúng quy định. Bài viết dưới đây, Luật Duy Hưng phân tích các ràng buộc pháp lý cơ bản của hợp đồng hợp tác kinh doanh theo pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời chỉ ra những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng hình thức hợp tác này.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC) là một trong những hình thức hợp tác đầu tư được pháp luật Việt Nam ghi nhận, cho phép các bên cùng khai thác cơ hội kinh doanh mà không cần thành lập pháp nhân mới.

Theo Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác được định nghĩa như sau:

Hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
Hợp đồng hợp tác phải được lập thành văn bản.

Dưới góc độ pháp luật đầu tư, Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 quy định:

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.

Như vậy, hợp đồng BCC là sự kết hợp giữa quan hệ hợp đồng dân sự – thương mại và quan hệ đầu tư, trong đó các bên cùng góp vốn, cùng chịu rủi ro và cùng hưởng kết quả kinh doanh.

Nội dung chủ yếu của hợp đồng hợp tác kinh doanh

Căn cứ Điều 28 Luật Đầu tư 2020, hợp đồng BCC phải được lập thành văn bản và bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

– Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng;

– Địa điểm giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư;

– Mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư kinh doanh;

– Phần đóng góp của các bên và nguyên tắc phân chia kết quả đầu tư kinh doanh;

– Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng;

– Quyền và nghĩa vụ của các bên;

– Điều kiện sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng;

– Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp.

Ngoài các nội dung bắt buộc nêu trên, các bên có thể thỏa thuận bổ sung các nội dung khác với điều kiện không trái quy định của pháp luật.

Trong quá trình thực hiện hợp đồng BCC, pháp luật cũng cho phép các bên sử dụng tài sản hình thành từ hoạt động hợp tác để thành lập doanh nghiệp, nếu có nhu cầu và đáp ứng điều kiện theo Luật Doanh nghiệp.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh

Bản chất pháp lý của quan hệ đầu tư theo hợp đồng BCC

Quan hệ đầu tư trong hợp đồng BCC mang bản chất của việc “cùng kinh doanh – cùng rủi ro – cùng hưởng lợi”. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa hợp đồng BCC với các loại hợp đồng thương mại thông thường.

Ở các hợp đồng thương mại khác, rủi ro thường được xác định tại thời điểm chuyển giao hàng hóa, dịch vụ hoặc theo thỏa thuận cụ thể. Trong khi đó, với hợp đồng BCC, lợi nhuận hoặc thua lỗ gắn trực tiếp với toàn bộ quá trình thực hiện dự án, và các bên cùng chia sẻ kết quả cuối cùng.

Chính vì vậy, việc soạn thảo hợp đồng BCC đòi hỏi mức độ chi tiết và chặt chẽ cao hơn nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh.

Ban điều phối trong hợp đồng BCC

Theo Khoản 3 Điều 27 Luật Đầu tư 2020, các bên tham gia hợp đồng BCC phải thành lập Ban điều phối để thực hiện hợp đồng.

Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Ban điều phối do các bên tự thỏa thuận trong hợp đồng. Ban điều phối có vai trò:

– Điều phối hoạt động hợp tác kinh doanh;

– Giám sát quá trình thực hiện hợp đồng;

– Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.

Việc thành lập Ban điều phối là cơ chế quan trọng nhằm khắc phục hạn chế của mô hình BCC khi không có pháp nhân độc lập.

Ưu điểm và hạn chế của hợp đồng hợp tác kinh doanh

Ưu điểm

– Không bắt buộc thành lập pháp nhân mới, giúp các bên tiết kiệm thời gian và chi phí thành lập, vận hành doanh nghiệp;

– Linh hoạt trong việc thỏa thuận quyền và nghĩa vụ, các bên tham gia với tư cách là nhà đầu tư độc lập;

– Phù hợp với nhà đầu tư nước ngoài khi tiếp cận thị trường Việt Nam thông qua đối tác trong nước có kinh nghiệm và am hiểu pháp luật, thị trường.

Hạn chế

– Không có tư cách pháp nhân chung nên việc giao kết hợp đồng với bên thứ ba có thể gây khó khăn, đặc biệt trong việc xác định trách nhiệm pháp lý;

– Pháp luật hiện hành chưa có quy định chi tiết về trách nhiệm giữa các bên BCC đối với bên thứ ba;

– Việc sử dụng con dấu của một trong các bên để ký kết hợp đồng có thể phát sinh rủi ro nếu xảy ra bất đồng, dẫn đến đình trệ hoạt động đầu tư.

Quy định pháp lý quan trọng cần lưu ý khi thực hiện hợp đồng BCC

Việc ký kết và thực hiện hợp đồng BCC phải tuân thủ chặt chẽ Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Đặc biệt, về thủ tục đầu tư:

– Hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước: không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

– Hợp đồng BCC có yếu tố nước ngoài (giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài): bắt buộc phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Khoản 1 Điều 27 Luật Đầu tư 2020.

Đây là điều kiện pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính hợp pháp của dự án và là cơ sở để Nhà nước quản lý hoạt động đầu tư.

Rủi ro thường gặp và khuyến nghị hạn chế

Rủi ro pháp lý thường gặp

– Tranh chấp về quyền và nghĩa vụ do hợp đồng không quy định rõ ràng;

– Trách nhiệm liên đới đối với các khoản nợ hoặc nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động hợp tác.

Rủi ro quản trị và tài chính

– Khó khăn trong điều phối và quản lý khi các bên có phương thức quản trị khác nhau;

– Thiếu minh bạch trong việc kiểm soát chi phí, doanh thu và phân chia lợi nhuận.

Giải pháp

– Soạn thảo hợp đồng BCC chi tiết, chặt chẽ, có sự tham vấn của luật sư chuyên về đầu tư;

– Lựa chọn đối tác có năng lực tài chính và uy tín;

– Thiết lập cơ chế quản lý, báo cáo tài chính minh bạch và Ban điều phối hoạt động hiệu quả.


Trên đây là một số nội dung cơ bản về “Ràng buộc pháp lý của hợp đồng hợp tác kinh doanh”. Để tìm hiểu thêm các vấn đề liên quan đến Doanh nghiệp, mời bạn đọc tham khảo Tại đây.

Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.

  • VPGD Hà Nội: Số 181-183, phố Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim - Định Công, phường Định Công, Tp.Hà Nội. (Xem đường đi)
  • Chi nhánh Hà Nam: Tổ dân phố Thịnh Đại, phường Lê Hồ, tỉnh Ninh Bình (Xem đường đi)
  • Hotline (Zalo) tư vấn: 0964653879   –    Zalo: Luật Duy Hưng   -   Email: luatduyhung@gmail.com
  • Mời Quý vị theo dõi Luật Duy Hưng tại đây:
  • Cam kết cung cấp dịch vụ  "Tận Tâm - Uy Tín - Hiệu Quả"
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng! Trân trọng./.  ok

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0964653879