Việc nhờ người khác đứng ra thay mặt mình bán nhà, đất hay tài sản khác thông qua hợp đồng ủy quyền là chuyện khá phổ biến, nhất là khi chủ sở hữu đi làm ăn xa hoặc không có điều kiện trực tiếp thực hiện giao dịch. Nhưng có một câu hỏi nhiều người đặt ra: Người được ủy quyền bán tài sản có được bán tài sản cho chính mình không? Bài viết này sẽ làm rõ vấn đề dưới góc độ pháp lý.
Bản chất của quan hệ ủy quyền
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, chỉ chủ sở hữu mới có đầy đủ quyền định đoạt đối với tài sản của mình, bao gồm quyền bán, tặng cho, trao đổi… Người không phải chủ sở hữu chỉ được thực hiện việc định đoạt tài sản trong phạm vi được ủy quyền.
Điều quan trọng cần hiểu: hợp đồng ủy quyền, dù ghi “toàn quyền” và được công chứng đầy đủ, cũng không làm phát sinh quyền sở hữu cho người được ủy quyền. Người này chỉ đang thay mặt chủ sở hữu để thực hiện công việc, chứ bản thân không trở thành chủ tài sản.
Người được ủy quyền bán tài sản có được bán tài sản cho chính mình không?
Căn cứ khoản 3 Điều 141 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ về phạm vi đại diện thì người đại diện có thể đại diện cho nhiều cá nhân, pháp nhân khác nhau, nhưng không được nhân danh người được đại diện để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự với chính mình hoặc với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Áp vào tình huống ủy quyền bán tài sản: nếu người được ủy quyền bán đồng thời cũng chính là người mua, thì đó là một dạng “giao dịch với chính mình” — bị pháp luật cấm. Nói cách khác, người được ủy quyền không thể tự ký hợp đồng chuyển nhượng cho chính bản thân mình bằng tư cách người đại diện của chủ sở hữu.
Hậu quả pháp lý nếu vẫn thực hiện
Nếu các bên vẫn cố tình xác lập một giao dịch như vậy, giao dịch này bị coi là vi phạm điều cấm của luật và sẽ vô hiệu. Khi giao dịch bị tuyên vô hiệu:
– Giao dịch không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm xác lập.
– Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì quy đổi thành tiền.
– Nếu gây thiệt hại cho chủ sở hữu (người được đại diện), người được ủy quyền có thể phải bồi thường.
Điều này đồng nghĩa với việc dù thủ tục sang tên đã hoàn tất trên giấy tờ, giao dịch vẫn có nguy cơ bị tòa án tuyên vô hiệu nếu bị khởi kiện, kéo theo rủi ro lớn cho cả hai bên — đặc biệt là với người mua thứ ba nếu tài sản đã được “bán qua tay” tiếp.
Vậy có cách nào hợp pháp để thực hiện việc này không?
Trên thực tế, có hai hướng để tránh vướng vào quy định cấm nêu trên:
– Chủ sở hữu trực tiếp bán cho người được ủy quyền: Nếu người được ủy quyền muốn mua chính tài sản mình đang quản lý, cách hợp pháp là chủ sở hữu tự mình ký hợp đồng chuyển nhượng (không thông qua tư cách đại diện), hoặc ủy quyền cho một người thứ ba khác (không phải bên mua) đứng ra thay mặt ký kết.
– Chấm dứt quan hệ ủy quyền trước khi giao dịch: Chủ sở hữu và người được ủy quyền thống nhất chấm dứt hợp đồng ủy quyền, sau đó hai bên xác lập một hợp đồng mua bán độc lập, trong đó chủ sở hữu trực tiếp đứng tên bên bán.
Một số lưu ý khi lập hợp đồng ủy quyền bán tài sản
– Ghi rõ phạm vi ủy quyền: Nội dung ủy quyền cần nêu cụ thể việc “được quyền chuyển nhượng/bán” tài sản, tránh chỉ ghi chung chung như “trông coi”, “quản lý”, vì nếu chỉ ủy quyền trông giữ thì người được ủy quyền không đương nhiên có quyền bán.
– Công chứng, chứng thực đầy đủ: Giúp đảm bảo giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp sau này.
– Xác định thời hạn ủy quyền: Nếu không thỏa thuận, hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 1 năm kể từ ngày xác lập.
– Không xác lập giao dịch mua bán giữa bên ủy quyền và chính người được ủy quyền: Như đã phân tích, đây là giao dịch bị cấm và có nguy cơ vô hiệu cao.
Để tìm hiểu thêm các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực dân sự. Quý khách tham khảo các bài viết khác tại đây.
Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!
Trân trọng./.






