Tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp ngăn chặn được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quá trình giải quyết vụ án. Tuy nhiên, không ít người vẫn chưa phân biệt rõ ranh giới pháp lý giữa hai biện pháp này, dẫn đến những hiểu lầm trong áp dụng và bảo vệ quyền lợi. Do đó, việc làm rõ sự khác nhau giữa tạm giữ và tạm giam là cần thiết.
Tạm giữ là gì?
Căn cứ Điều 59 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) người bị tạm giữ là người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, bị bắt theo quyết định truy nã hoặc người phạm tội tự thú, đầu thú và đối với họ đã có quyết định tạm giữ.
Các trường hợp áp dụng lệnh tạm giữ hình sự:
+/ Áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp;
+/ Người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang;
+/ Người phạm tội tự thú, đầu thú;
+/ Người bị bắt theo quyết định truy nã….vv.
Tạm giam là gì?
Căn cứ Điều 10 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định “Việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, việc bắt, tạm giữ, tạm giam người phải theo quy định của Bộ luật này. Nghiêm cấm tra tấn, bức cung, dùng nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, tính mạng, sức khỏe của con người”.
Như vậy, việc tạm giam hình sự chỉ được áp dụng khi có đầy đủ căn cứ pháp luật và phải do cơ quan, người có thẩm quyền quyết định theo đúng trình tự, thủ tục tố tụng. Mọi hành vi tạm giam trái quy định, kéo dài thời hạn tạm giam hoặc xâm phạm đến thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người bị tạm giam đều bị nghiêm cấm và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Phân biệt tạm giữ và tạm giam
Tạm giữ và tạm giam vẫn có nhiều điểm tương đồng về bản chất pháp lý và mục đích áp dụng. Việc nhận diện các điểm giống nhau này giúp hiểu đúng vai trò của từng biện pháp trong tố tụng hình sự.
– Cả tạm giữ và tạm giam đều được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nhằm phục vụ cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự.
– Đều do cơ quan có thẩm quyền quyết định: Việc áp dụng hai biện pháp này phải do các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án ra quyết định theo đúng trình tự, thủ tục luật định.
– Đều hạn chế quyền tự do: Cả hai biện pháp đều làm hạn chế quyền tự do đi lại của cá nhân trong một thời gian nhất định, do đó phải được áp dụng một cách chặt chẽ, tránh lạm dụng.
– Đều nhằm đảm bảo hoạt động tố tụng được thực hiện hiệu quả: Mục đích chung là ngăn chặn các hành vi như bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, cản trở điều tra hoặc tiếp tục phạm tội.
– Đều có thời hạn và chịu sự kiểm soát pháp lý: Tạm giữ và tạm giam đều có thời hạn cụ thể và việc gia hạn phải tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời chịu sự kiểm sát của Viện kiểm sát nhằm bảo đảm tính hợp pháp.
Tuy nhiên, tạm giữ và tạm giam có sự khác biệt rõ rệt về điều kiện áp dụng, đối tượng, thời hạn cũng như mức độ hạn chế quyền con người như sau:
| Tiêu chí |
Tạm giữ |
Tạm giam |
| Khái niệm |
Biện pháp ngăn chặn tạm thời để xác minh hành vi |
Biện pháp ngăn chặn nhằm phục vụ điều tra, truy tố, xét xử |
| Đối tượng áp dụng |
Người bị bắt (chưa bị khởi tố bị can) |
Bị can, bị cáo |
| Thời điểm áp dụng |
Giai đoạn đầu của tố tụng |
Sau khi đã khởi tố |
| Thời hạn |
Ngắn (tối đa 09 ngày) |
Dài hơn, tùy từng giai đoạn |
| Mức độ nghiêm khắc |
Nhẹ hơn |
Nghiêm khắc hơn |
| Mục đích |
Xác minh ban đầu |
Ngăn chặn bỏ trốn, cản trở tố tụng |
Như vậy, tạm giữ và tạm giam đều là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự nhưng có sự khác biệt rõ ràng về đối tượng, thời hạn, mục đích và mức độ áp dụng. Hiểu đúng sự khác nhau giữa hai biện pháp này giúp người dân bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời góp phần giám sát hoạt động tố tụng được thực hiện đúng pháp luật.