DI CHÚC ĐỂ LẠI TOÀN BỘ ĐẤT CHO MỘT NGƯỜI CÓ ĐƯỢC KHÔNG?

luбє­t duy hЖ°ng

Nhiều bậc cha mẹ khi lập di chúc muốn để lại toàn bộ quyền sử dụng đất cho một người con — có thể vì người đó là con trai trưởng, là người trực tiếp chăm sóc cha mẹ lúc tuổi già, hoặc đơn giản vì mong muốn giữ đất đai không bị chia nhỏ. Câu hỏi đặt ra là: pháp luật có cho phép làm điều này không, và di chúc như vậy có “chắc chắn” được thực hiện đúng như ý nguyện của người lập hay không?

Di chúc để lại toàn bộ đất cho một người có được không? Bài viết dưới đây, Luật Duy Hưng sẽ phân tích cụ thể quy định pháp luật hiện hành, chỉ ra những trường hợp di chúc có thể bị “vô hiệu một phần” dù hoàn toàn hợp pháp về hình thức, và đưa ra khuyến nghị để người lập di chúc phòng ngừa tranh chấp cho con cháu sau này.

Di chúc để lại toàn bộ đất cho một người được hiểu như thế nào?

Đây là trường hợp người sử dụng đất, khi còn minh mẫn, lập di chúc định đoạt toàn bộ quyền sử dụng đất (và tài sản gắn liền với đất, nếu có) thuộc quyền sở hữu, sử dụng hợp pháp của mình cho một người thừa kế duy nhất, mà không chia cho những người con hoặc người thân khác. Về nguyên tắc, đây là quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân, được pháp luật dân sự ghi nhận. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và có thể bị giới hạn bởi một số quy định bảo vệ những người thân thích đặc biệt của người để lại di sản.

DI CHÚC ĐỂ LẠI TOÀN BỘ ĐẤT CHO MỘT NGƯỜI CÓ ĐƯỢC KHÔNG?Căn cứ pháp lý:

Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 624, 625, 626, 630, 644, 650).

Luật Đất đai 2024 (Điều 45 – điều kiện thực hiện quyền thừa kế quyền sử dụng đất).

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (đối với đất là tài sản chung vợ chồng).

Nghị quyết 02/2004/NQ-HĐTP và các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân tối cao có liên quan đến giải quyết tranh chấp thừa kế.

Di chúc để lại toàn bộ đất cho một người có được không?

Căn cứ theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế, truất quyền hưởng di sản của người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người thừa kế.

Như vậy, người có quyền sử dụng đất hợp pháp hoàn toàn có thể lập di chúc để lại toàn bộ diện tích đất của mình cho một người con, một người cháu, hoặc bất kỳ cá nhân, tổ chức nào mà mình mong muốn, đồng thời có quyền không chia phần cho những người thừa kế khác theo pháp luật.

Nói cách khác, pháp luật không giới hạn số lượng người được hưởng di sản trong một bản di chúc, và cũng không bắt buộc người lập di chúc phải chia đều tài sản cho các con.

Điều kiện để di chúc như vậy có hiệu lực pháp luật

Dù người lập di chúc có toàn quyền định đoạt, di chúc chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức. Theo phân tích từ quy định hợp pháp của di chúc, di chúc hợp pháp phải có đủ điều kiện: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.

Bên cạnh đó, về chủ thể lập di chúc, người thành niên có đủ điều kiện minh mẫn, sáng suốt có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.

Nếu thiếu một trong các điều kiện trên (ví dụ: người lập di chúc bị bệnh mất năng lực nhận thức, bị ép buộc, hoặc di chúc viết tay không có người làm chứng hợp lệ trong trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng), toàn bộ hoặc một phần di chúc có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu khi có tranh chấp.

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Đây là điểm quan trọng nhất và thường bị người lập di chúc bỏ qua. Dù di chúc hợp pháp về hình thức và thể hiện đúng ý chí của người để lại di sản, pháp luật vẫn dành một cơ chế bảo vệ bắt buộc cho một số đối tượng đặc biệt, bất kể nội dung di chúc quy định thế nào.

Theo khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con đã thành niên mà không có khả năng lao động vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó.

Điều này có nghĩa là: nếu người lập di chúc để lại toàn bộ đất cho một người con, nhưng còn cha, mẹ già, vợ/chồng, hoặc con chưa thành niên/con đã thành niên mất khả năng lao động không được nhắc đến trong di chúc, thì những người này vẫn có quyền yêu cầu Tòa án chia cho họ 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, dù di chúc không đề cập đến họ.

Cần lưu ý, quy định về diện thừa kế không phụ thuộc di chúc không phân biệt cha mẹ đẻ hay cha mẹ nuôi, con đẻ hay con nuôi, và quy định này không áp dụng đối với người đã từ chối nhận di sản hoặc người không có quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật.

Điều kiện riêng đối với di sản là quyền sử dụng đất

Vì đối tượng của di chúc trong trường hợp này là quyền sử dụng đất — một loại tài sản đặc biệt phải đăng ký — nên ngoài các điều kiện chung về di chúc, người thừa kế còn phải đáp ứng điều kiện riêng khi thực hiện thủ tục thừa kế tại cơ quan nhà nước.

Theo Điều 45 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất được thực hiện quyền thừa kế quyền sử dụng đất khi có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc các loại giấy chứng nhận tương đương), trừ trường hợp thừa kế quyền sử dụng đất; đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết bởi cơ quan có thẩm quyền, bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật; quyền sử dụng đất không bị kê biên, áp dụng biện pháp khác để bảo đảm thi hành án. Riêng đối với trường hợp thừa kế, luật cho phép thực hiện thủ tục ngay cả khi đất chưa có Giấy chứng nhận, miễn là đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận theo quy định.

Ngoài ra, nếu đất đang có tranh chấp tại thời điểm lập di chúc thì việc lập di chúc vẫn được thực hiện (vì lập di chúc là quyền định đoạt của cá nhân, không phải là một giao dịch chuyển quyền ngay lập tức), nhưng người thừa kế sẽ không thể hoàn tất thủ tục đăng ký, sang tên cho đến khi tranh chấp được giải quyết dứt điểm.

Rủi ro pháp lý cần lưu ý

Rủi ro bị tuyên một phần di chúc vô hiệu: nếu bỏ sót người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, phần di sản dành cho người được chỉ định trong di chúc có thể bị giảm trừ để đảm bảo 2/3 suất thừa kế cho người được bảo vệ.

Rủi ro về hình thức: di chúc không tuân thủ điều kiện hình thức (ví dụ di chúc miệng không đáp ứng điều kiện đặc biệt, di chúc viết tay thiếu chữ ký, thiếu người làm chứng khi bắt buộc) có thể bị coi là vô hiệu toàn bộ.

Rủi ro tranh chấp kéo dài: những người không được hưởng hoặc hưởng ít hơn dự kiến có thể khởi kiện, kéo theo thời gian giải quyết tại Tòa án thường kéo dài nhiều năm, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình.

Rủi ro về thủ tục đăng ký đất đai: nếu đất chưa đủ điều kiện theo Điều 45 Luật Đất đai 2024 (ví dụ đang tranh chấp, đang bị kê biên), người thừa kế theo di chúc chưa thể hoàn tất thủ tục sang tên dù di chúc đã có hiệu lực.

Về nguyên tắc, pháp luật tôn trọng tối đa ý chí của người lập di chúc trong việc định đoạt tài sản, kể cả việc để lại toàn bộ đất cho một người duy nhất. Tuy nhiên, qua thực tiễn tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp thừa kế, Luật Duy Hưng nhận thấy phần lớn các tranh chấp phát sinh không phải vì di chúc trái pháp luật, mà vì người lập di chúc không lường trước được quy định bảo vệ người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, hoặc lập di chúc không đúng hình thức khiến di chúc dễ bị thách thức hiệu lực.

Chúng tôi khuyến nghị:

Nếu có ý định để lại toàn bộ đất cho một người, người lập di chúc nên (i) rà soát kỹ những ai đang thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644 BLDS 2015 tại thời điểm lập di chúc, (ii) cân nhắc trích một phần hợp lý hoặc có phương án bù đắp cho những người này để hạn chế tranh chấp, và (iii) lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất, tránh rủi ro về hình thức.


Trên đây là bài viết: Di chúc để lại toàn bộ đất cho một người có được không? Để tìm hiểu thêm các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực dân sự. Quý khách tham khảo các bài viết khác tại đây.

Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.

  • VPGD Hà Nội: Số 181-183, phố Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim - Định Công, phường Định Công, Tp.Hà Nội. (Xem đường đi)
  • Chi nhánh Hà Nam: Tổ dân phố Thịnh Đại, phường Lê Hồ, tỉnh Ninh Bình (Xem đường đi)
  • Hotline (Zalo) tư vấn: 0964653879   –    Zalo: Luật Duy Hưng   -   Email: luatduyhung@gmail.com
  • Mời Quý vị theo dõi Luật Duy Hưng tại đây:
  • Cam kết cung cấp dịch vụ  "Tận Tâm - Uy Tín - Hiệu Quả"
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng! Trân trọng./.  ok

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0964653879