Con riêng có được thừa kế đất của cha mẹ không? Bài viết dưới đây, Luật Duy Hưng phân tích cụ thể quyền thừa kế của con riêng theo từng trường hợp, kèm căn cứ pháp luật rõ ràng để bạn đọc dễ dàng áp dụng vào tình huống của mình.
“Con riêng” được hiểu như thế nào?
Hiện nay, pháp luật không quy định khái niệm con riêng là gì, tuy nhiên có thể hiểu con riêng gồm hai trường hợp như sau:
Trường hợp 1: Con đẻ của người để lại di sản, sinh ra từ một cuộc hôn nhân hoặc quan hệ khác (ví dụ: con riêng mà cha/mẹ mang theo khi tái hôn, hoặc con ngoài giá thú đã được xác nhận quan hệ cha/mẹ – con). Về bản chất pháp lý, đây vẫn là con đẻ của người để lại di sản.
Trường hợp 2: Con riêng của vợ hoặc chồng người để lại di sản (thường gọi là con kế, con dượng/mẹ kế nuôi) – tức là con của người phối ngẫu với người vợ/chồng trước, không có quan hệ huyết thống với người để lại di sản.
Hai trường hợp này áp dụng hai cơ chế thừa kế hoàn toàn khác nhau, cần phân biệt rõ trước khi kết luận về quyền thừa kế.
Căn cứ pháp lý giải quyết
– Bộ luật Dân sự 2015
– Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
– Luật Đất đai 2024
– Luật Công chứng 2014
Con riêng có được thừa kế đất của cha mẹ không?
Trường hợp 1: Con riêng là con đẻ của người để lại di sản
Nếu người con là con đẻ của người để lại di sản (dù được sinh ra trong hôn nhân hiện tại, hôn nhân trước, hay ngoài giá thú nhưng đã xác định cha/mẹ theo quy định), thì về nguyên tắc, người con này có đầy đủ quyền thừa kế như bất kỳ người con nào khác.
Căn cứ theo khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Điều luật này không đặt ra bất kỳ điều kiện phân biệt nào giữa con trong giá thú hay ngoài giá thú, con chung hay con riêng. Do đó:
Nếu người để lại di sản là cha/mẹ đẻ của con riêng, người con này đương nhiên thuộc hàng thừa kế thứ nhất, được hưởng phần di sản ngang bằng với các con khác của người để lại di sản, không phân biệt là con riêng hay con chung, con trai hay con gái.
Việc cha/mẹ đang trong cuộc hôn nhân nào, có con riêng bao nhiêu người, không làm thay đổi quyền thừa kế của con đẻ đối với di sản của chính cha/mẹ mình.
Lưu ý về xác định quan hệ cha, mẹ, con: Trường hợp con riêng chưa được xác nhận quan hệ huyết thống trên giấy tờ hộ tịch (ví dụ: con sinh ra ngoài hôn nhân, chưa làm thủ tục nhận cha, nhận con), cần thực hiện thủ tục xác định cha, mẹ, con theo quy định tại Điều 88, Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Hộ tịch 2014 trước khi có thể chứng minh tư cách người thừa kế trong hồ sơ khai nhận di sản hoặc khởi kiện tại Tòa án.
Trường hợp 2: Con riêng của vợ/chồng người để lại di sản (con kế)
Căn cứ theo Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015: con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau, đồng thời còn được hưởng thừa kế theo quy định tại Điều 652 (thừa kế thế vị) và Điều 653 (quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi, cha đẻ, mẹ đẻ) của Bộ luật này.
Như vậy, quyền thừa kế giữa con riêng và bố dượng/mẹ kế không đương nhiên phát sinh chỉ vì có quan hệ hôn nhân giữa cha/mẹ ruột với người kia. Điều kiện bắt buộc là phải chứng minh được thực tế có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con — ví dụ: sống chung lâu dài, cha dượng/mẹ kế trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc con riêng từ nhỏ, hoặc ngược lại con riêng phụng dưỡng cha dượng/mẹ kế khi về già.
Quy định này cũng phù hợp với Điều 79 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, xác lập quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng lẫn nhau giữa cha dượng, mẹ kế và con riêng khi cùng sống chung.
Trên thực tế, pháp luật hiện hành chưa có quy định hoặc văn bản hướng dẫn cụ thể thế nào là “có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng” và mức độ như thế nào thì được coi là “như cha con, mẹ con”, do đó việc chứng minh quan hệ này thường dựa trên chứng cứ thực tế (lời khai người làm chứng, xác nhận của chính quyền địa phương, hình ảnh, tài liệu chứng minh việc chung sống, nuôi dưỡng…) và do Tòa án xem xét, đánh giá trong từng vụ việc cụ thể.
Nếu không chứng minh được quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con, con riêng của vợ/chồng sẽ không được thừa kế theo pháp luật đối với đất đai do bố dượng/mẹ kế để lại, trừ trường hợp được chỉ định thừa kế theo di chúc.
Con riêng thừa kế theo di chúc
Nếu cha/mẹ đẻ lập di chúc và không để lại phần di sản nào cho con riêng, di chúc đó vẫn có hiệu lực nếu hợp pháp về hình thức và nội dung (Điều 624 – Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Tuy nhiên, con riêng — cũng như bất kỳ người con nào khác — vẫn được bảo vệ bởi quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015: nếu con riêng là con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên mà không có khả năng lao động, vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, dù di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức đó.
Thủ tục để con riêng xác lập quyền thừa kế đất đai
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Xác định quan hệ cha, mẹ, con (nếu chưa có giấy tờ hộ tịch xác nhận rõ ràng) |
| 2 | Thu thập giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất là di sản của cha/mẹ (Giấy chứng nhận QSDĐ, giấy tờ giao đất…) |
| 3 | Nếu các đồng thừa kế thống nhất: lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản, công chứng |
| 4 | Nếu không thống nhất hoặc bị từ chối quyền thừa kế: khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có đất (Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) |
| 5 | Đăng ký biến động, sang tên phần đất được chia tại Văn phòng đăng ký đất đai |
Tranh chấp giữa con riêng và các đồng thừa kế khác về việc có hay không quan hệ “chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con” thường kéo dài, khó chứng minh và phụ thuộc nhiều vào đánh giá của Tòa án trong từng vụ việc cụ thể.
Nếu không khai nhận di sản kịp thời, quyền sử dụng đất có thể phát sinh tranh chấp với bên thứ ba đang quản lý, sử dụng đất trên thực tế.
Việc lập di chúc không rõ ràng, không hợp pháp có thể dẫn đến hậu quả di chúc bị tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của con riêng.
Góc nhìn Luật sư
Từ thực tiễn tư vấn và tham gia giải quyết các vụ việc thừa kế có yếu tố con riêng, Luật Duy Hưng nhận thấy phần lớn tranh chấp phát sinh do các gia đình không phân biệt rõ hai trường hợp pháp lý khác nhau nêu trên, dẫn đến kỳ vọng sai lệch về quyền lợi.
Đối với trường hợp con riêng không cùng huyết thống (Điều 654 BLDS 2015), chúng tôi khuyến nghị người để lại di sản nên chủ động lập di chúc hợp pháp nếu có mong muốn để lại tài sản cho con riêng, thay vì để việc phân chia phụ thuộc vào chứng minh quan hệ “chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con” – vốn tiềm ẩn nhiều tranh cãi và không có tiêu chí định lượng rõ ràng trong quy định hiện hành. Việc lập di chúc rõ ràng, hợp pháp là biện pháp phòng ngừa rủi ro tranh chấp hiệu quả nhất trong các gia đình có cấu trúc phức tạp (tái hôn, con riêng, con chung).
Luật sư khuyến nghị:
Nếu có ý định để lại tài sản cho con riêng (không cùng huyết thống), nên lập di chúc bằng văn bản có công chứng để tránh phụ thuộc vào việc chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng.
Lưu giữ các tài liệu, chứng cứ về việc chăm sóc, nuôi dưỡng lẫn nhau (ảnh, giấy tờ xác nhận cư trú, xác nhận của chính quyền địa phương, người làm chứng) trong suốt quá trình chung sống.
Thực hiện khai nhận di sản, đăng ký biến động đất đai sớm sau khi người để lại di sản qua đời để hạn chế phát sinh tranh chấp với bên thứ ba.
Khi có nhiều người thừa kế thuộc các trường hợp khác nhau (con đẻ, con riêng, con nuôi), nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản để bảo đảm đúng quy định pháp luật.
Trên đây là bài viết: Con riêng có được thừa kế đất của cha mẹ không? Để tìm hiểu thêm các quy định khác có liên quan trong lĩnh vực dân sự. Quý khách tham khảo các bài viết khác tại đây.
Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!
Trân trọng./.










