Lập di chúc để lại phần vốn góp công ty TNHH là cách chủ động, rõ ràng nhất để tránh tranh chấp cho những người ở lại — người thừa kế theo di chúc hợp pháp đương nhiên là thành viên công ty, không cần công ty “đồng ý”. Nhưng một bản di chúc không rõ ràng, không cập nhật theo thời gian, hoặc bỏ qua các giới hạn của pháp luật thừa kế có thể khiến ý nguyện của người lập di chúc không được thực hiện như mong muốn, thậm chí gây ra tranh chấp còn lớn hơn nếu không có di chúc. Bài viết dưới đây phân tích những điều kiện, nội dung và giới hạn pháp lý cần lưu ý khi lập di chúc để lại phần vốn góp.
Khái niệm cần nắm trước khi tìm hiểu
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Phần vốn góp tại công ty TNHH là một loại tài sản, do đó có thể được định đoạt trong di chúc như các loại tài sản khác.
Theo khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020, người thừa kế theo di chúc hợp pháp của thành viên công ty đã qua đời là thành viên công ty — đây là lý do việc lập di chúc rõ ràng cho phần vốn góp có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp xác định rõ ràng ai sẽ tiếp tục là thành viên công ty sau này.
Căn cứ pháp lý
– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13: Điều 624 (khái niệm di chúc), Điều 625 (người lập di chúc), Điều 626 (quyền của người lập di chúc), Điều 630 (di chúc hợp pháp), Điều 631 (nội dung di chúc), Điều 643 (hiệu lực của di chúc), Điều 644 (người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc).
– Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15; hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH năm 2025): khoản 1 Điều 53 (người thừa kế theo di chúc là thành viên công ty).
Lưu ý: Nội dung được đối chiếu tại thời điểm biên soạn. Quý khách nên liên hệ luật sư để được cập nhật và tư vấn cho từng trường hợp cụ thể, đặc biệt khi có yếu tố nước ngoài hoặc tài sản phức tạp.
Vì sao nên lập di chúc rõ ràng cho phần vốn góp
So với việc để phần vốn góp được xử lý theo pháp luật (không có di chúc), việc lập di chúc mang lại một số lợi ích:
– Xác định rõ người thừa kế cụ thể đối với phần vốn góp, thay vì để xác định theo hàng thừa kế pháp luật (có thể dẫn đến nhiều người cùng thừa kế, xem thêm bài viết “Nhiều người cùng thừa kế phần vốn góp giải quyết thế nào?”).
– Người thừa kế theo di chúc hợp pháp là thành viên công ty ngay theo quy định (khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020), giúp quá trình chuyển giao rõ ràng hơn.
– Có thể phân định rõ tỷ lệ, điều kiện, hoặc giao nghĩa vụ cho người thừa kế (theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015), phù hợp với ý nguyện và hoàn cảnh cụ thể của gia đình, công ty.
– Giảm thiểu tranh chấp giữa những người thừa kế do có căn cứ rõ ràng, thay vì phải áp dụng các quy định chung về hàng thừa kế.
Tuy nhiên, quyền tự do định đoạt trong di chúc không phải là tuyệt đối.
Điều kiện để di chúc hợp pháp
Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện:
– Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép;
– Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
Ngoài ra, cần lưu ý:
– Người lập di chúc phải là người thành niên có đủ điều kiện theo quy định, hoặc người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi lập di chúc bằng văn bản với sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ (Điều 625).
– Di chúc có thể bằng văn bản (không có người làm chứng, có người làm chứng, có công chứng, hoặc có chứng thực) — trên thực tế, di chúc có công chứng hoặc chứng thực thường được khuyến khích sử dụng để giảm thiểu rủi ro tranh chấp về tính hợp pháp sau này, dù pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp phải công chứng.
– Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực (khoản 3 Điều 630).
Những nội dung nên thể hiện rõ trong di chúc
Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc phải có các nội dung chủ yếu: ngày tháng năm lập di chúc; họ tên, nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người/cơ quan/tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản.
Đối với phần vốn góp công ty TNHH, để tránh tranh chấp hoặc khó khăn khi thực hiện thủ tục sau này, nên thể hiện rõ thêm:
– Tên chính xác, mã số doanh nghiệp của công ty nơi có phần vốn góp;
– Tỷ lệ hoặc giá trị phần vốn góp cụ thể được để lại;
– Người thừa kế cụ thể (nếu để lại cho nhiều người, nên nêu rõ tỷ lệ phân chia của từng người — tham khảo thêm bài viết “Chia phần vốn góp cho nhiều người thừa kế như thế nào?” để hiểu thêm về những vấn đề pháp lý có thể phát sinh nếu để lại cho nhiều người);
– Phương án dự phòng trong trường hợp người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc.
Giới hạn quan trọng: người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc
Đây là điểm pháp lý quan trọng nhất mà người lập di chúc cần biết, vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do định đoạt phần vốn góp.
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba (2/3) một suất thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi di chúc không cho họ hưởng hoặc chỉ cho hưởng ít hơn mức đó:
– Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng của người để lại di sản;
– Con thành niên mà không có khả năng lao động.
(Quy định này không áp dụng đối với người đã từ chối nhận di sản theo Điều 620, hoặc người không có quyền hưởng di sản theo khoản 1 Điều 621.)
Ý nghĩa thực tiễn đối với phần vốn góp: nếu người lập di chúc dự định để lại toàn bộ phần vốn góp cho một người (ví dụ một người con), nhưng có vợ/chồng hoặc cha/mẹ còn sống thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644, những người này vẫn có quyền yêu cầu hưởng tối thiểu 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách phân bổ thực tế phần vốn góp (hoặc giá trị tương đương) so với dự định ban đầu trong di chúc, và cần được cân nhắc kỹ khi lập di chúc — tốt nhất nên tham khảo ý kiến luật sư để tính toán phương án phù hợp, tránh trường hợp di chúc bị điều chỉnh ngoài ý muốn hoặc phát sinh tranh chấp sau này.
Vì sao cần cập nhật di chúc.
Theo khoản 3 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015: di chúc không có hiệu lực nếu di sản để lại cho người thừa kế không còn vào thời điểm mở thừa kế; nếu di sản chỉ còn một phần thì phần di chúc về phần còn lại vẫn có hiệu lực.
Phần vốn góp là loại tài sản có thể thay đổi theo thời gian: tỷ lệ sở hữu có thể tăng/giảm do góp thêm vốn hoặc chuyển nhượng, công ty có thể thay đổi loại hình, sáp nhập, giải thể, hoặc phần vốn góp có thể đã được chuyển nhượng trước đó. Nếu di chúc mô tả một phần vốn góp cụ thể (ví dụ “30% vốn điều lệ Công ty TNHH X”) nhưng đến thời điểm mở thừa kế, tình trạng thực tế đã khác (ví dụ chỉ còn 15%, hoặc công ty đã giải thể), phần di chúc liên quan có thể không còn hiệu lực đầy đủ như dự định ban đầu.
Khuyến nghị: nên rà soát và cập nhật di chúc định kỳ, đặc biệt sau các sự kiện quan trọng liên quan đến công ty (tăng/giảm vốn điều lệ, chuyển nhượng phần vốn góp, thay đổi loại hình doanh nghiệp…).
Một số lưu ý khác cần cân nhắc
– Trường hợp người được chỉ định thừa kế là người nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài: đây là tình huống cần lưu ý thêm các quy định của pháp luật về đầu tư liên quan đến việc góp vốn, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài tại công ty Việt Nam. Nội dung này nằm ngoài phạm vi phân tích chính của bài (vốn tập trung vào Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp) — quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư chuyên sâu về đầu tư nước ngoài nếu thuộc trường hợp này.
– Đối chiếu với Điều lệ công ty: mặc dù khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020 không yêu cầu Hội đồng thành viên chấp thuận đối với người thừa kế theo di chúc, việc rà soát Điều lệ công ty trước khi lập di chúc vẫn hữu ích để nắm rõ các quy định liên quan (nếu có) và tránh bất ngờ về sau.
– Trường hợp để lại cho nhiều người: nếu di chúc để lại phần vốn góp cho nhiều người thừa kế, nên cân nhắc kỹ về tỷ lệ phân chia và tham khảo thêm các vấn đề pháp lý có thể phát sinh (xem bài viết liên quan trong Topic Cluster).
Ví dụ thực tế
Ông T là thành viên sở hữu 40% vốn điều lệ Công ty TNHH Y. Ông T có vợ và một người con trai. Ông T muốn lập di chúc để lại toàn bộ 40% vốn góp cho con trai.
Khi lập di chúc, ông T cần lưu ý: (1) di chúc cần đáp ứng điều kiện hợp pháp theo Điều 630, nên cân nhắc lập di chúc có công chứng để giảm rủi ro tranh chấp về hình thức; (2) di chúc nên nêu rõ tên công ty, mã số doanh nghiệp, tỷ lệ vốn góp cụ thể; (3) vì vợ ông T vẫn còn sống và thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644, nếu vợ ông T không được chỉ định hưởng phần vốn góp này (hoặc hưởng ít hơn mức bảo vệ tối thiểu), bà vẫn có quyền yêu cầu hưởng tối thiểu 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật — ông T nên trao đổi trước với luật sư để có phương án phù hợp, ví dụ để lại thêm tài sản khác cho vợ, hoặc tính toán tỷ lệ phù hợp ngay từ đầu; (4) ông T nên cập nhật lại di chúc nếu tỷ lệ vốn góp hoặc tình trạng công ty thay đổi trong tương lai.
Sai lầm thường gặp
– Lập di chúc không rõ ràng về thông tin công ty, tỷ lệ vốn góp, dẫn đến khó khăn khi thực hiện thủ tục sau này.
– Không biết đến giới hạn tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, dẫn đến việc di chúc không được thực hiện đúng như dự định ban đầu.
– Không cập nhật di chúc sau khi có thay đổi quan trọng về phần vốn góp hoặc tình trạng công ty.
– Lập di chúc không đúng hình thức pháp luật quy định, dẫn đến di chúc không hợp pháp hoặc dễ bị tranh chấp về tính hợp pháp.
– Để lại phần vốn góp cho nhiều người mà không nêu rõ tỷ lệ hoặc phương án xử lý, gây khó khăn cho những người thừa kế sau này.
Rủi ro pháp lý cần phòng ngừa
– Rủi ro di chúc bị coi là không hợp pháp nếu không đáp ứng đủ điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
– Rủi ro tranh chấp giữa người được chỉ định trong di chúc và người thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644 nếu không tính toán trước.
– Rủi ro di chúc không còn hiệu lực đầy đủ nếu phần vốn góp mô tả trong di chúc không còn đúng thực tế tại thời điểm mở thừa kế (do không cập nhật).
– Rủi ro phát sinh tranh chấp giữa nhiều người thừa kế nếu di chúc không nêu rõ tỷ lệ phân chia khi để lại cho nhiều người.
Góc nhìn luật sư
Một bản di chúc rõ ràng, hợp pháp và được cập nhật định kỳ là công cụ phòng ngừa tranh chấp hiệu quả nhất đối với phần vốn góp công ty — nhưng di chúc không phải là công cụ “vạn năng” có thể bỏ qua mọi quy định khác của pháp luật thừa kế, đặc biệt là giới hạn tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Chúng tôi khuyến nghị người lập di chúc nên trao đổi với luật sư ngay từ giai đoạn lập di chúc — không chỉ để bảo đảm tính hợp pháp về hình thức, mà còn để tính toán phương án phân chia phù hợp, tránh trường hợp di chúc bị điều chỉnh ngoài ý muốn khi có người thuộc diện được bảo vệ theo luật.
Checklist khi lập di chúc để lại phần vốn góp
– Xác định rõ thông tin công ty (tên, mã số doanh nghiệp) và tỷ lệ/giá trị phần vốn góp.
– Xác định rõ người thừa kế cụ thể (và tỷ lệ, nếu để lại cho nhiều người).
– Kiểm tra điều kiện hợp pháp của di chúc theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
– Cân nhắc lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực để giảm rủi ro tranh chấp về hình thức.
– Rà soát xem có người thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644 (con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng, con thành niên không có khả năng lao động) hay không, và tính toán phương án phù hợp.
– Cân nhắc phương án dự phòng nếu người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc cùng thời điểm.
– Rà soát Điều lệ công ty để nắm rõ các quy định liên quan (nếu có).
– Nếu người được chỉ định là người/tổ chức nước ngoài, tham khảo thêm ý kiến luật sư về quy định đầu tư liên quan.
– Cập nhật di chúc định kỳ, đặc biệt sau khi có thay đổi về vốn góp hoặc tình trạng công ty.
– Lưu trữ di chúc ở nơi an toàn, có thể cân nhắc gửi giữ tại tổ chức hành nghề công chứng.
Câu hỏi thường gặp.
Người thừa kế theo di chúc có cần công ty đồng ý mới được trở thành thành viên không? Không. Theo khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020, người thừa kế theo di chúc hợp pháp là thành viên công ty, không cần Hội đồng thành viên chấp thuận.
Di chúc có bắt buộc phải công chứng không? Không bắt buộc trong mọi trường hợp — pháp luật công nhận nhiều hình thức di chúc (có công chứng, có chứng thực, có người làm chứng, hoặc không có người làm chứng), miễn đáp ứng điều kiện hợp pháp tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, di chúc có công chứng hoặc chứng thực thường được khuyến khích để giảm rủi ro tranh chấp về sau.
Có thể để lại toàn bộ phần vốn góp cho một người duy nhất không? Về nguyên tắc có thể, nhưng cần lưu ý giới hạn tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 — nếu có vợ/chồng, cha/mẹ, con chưa thành niên hoặc con thành niên không có khả năng lao động, những người này vẫn có quyền yêu cầu hưởng tối thiểu 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật.
Vì sao cần cập nhật di chúc theo thời gian? Vì phần vốn góp có thể thay đổi (tỷ lệ, tình trạng công ty…), và theo khoản 3 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc không có hiệu lực đối với phần di sản không còn tại thời điểm mở thừa kế.
Di chúc để lại phần vốn góp cho nhiều người thì cần lưu ý gì? Nên nêu rõ tỷ lệ phân chia của từng người trong di chúc. Việc để lại cho nhiều người có thể phát sinh các vấn đề pháp lý riêng — tham khảo thêm bài viết “Nhiều người cùng thừa kế phần vốn góp giải quyết thế nào?” và “Chia phần vốn góp cho nhiều người thừa kế như thế nào?” trong cùng chủ đề.
Nếu người được chỉ định trong di chúc là người nước ngoài thì có vấn đề gì cần lưu ý không? Có thể có — cần xem xét thêm các quy định pháp luật về đầu tư liên quan đến việc góp vốn, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài. Nên tham khảo ý kiến luật sư chuyên sâu về đầu tư nước ngoài cho trường hợp này.
Lập di chúc để lại phần vốn góp công ty TNHH là một công cụ phòng ngừa tranh chấp hiệu quả, giúp xác định rõ người thừa kế và tận dụng cơ chế người thừa kế theo di chúc đương nhiên là thành viên công ty theo khoản 1 Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020. Tuy nhiên, quyền tự do định đoạt trong di chúc không phải tuyệt đối — cần lưu ý giới hạn tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 đối với những người thuộc diện được bảo vệ, cũng như bảo đảm di chúc đáp ứng điều kiện hợp pháp và được cập nhật kịp thời khi tình trạng phần vốn góp thay đổi.
Nếu bạn đang cân nhắc lập di chúc để lại phần vốn góp công ty, hoặc muốn rà soát lại di chúc đã lập, Luật Duy Hưng có thể hỗ trợ tư vấn nội dung, hình thức di chúc và các phương án phù hợp với hoàn cảnh gia đình, doanh nghiệp của bạn.
???? Liên hệ Công ty Luật TNHH Duy Hưng để được Luật sư tư vấn và hỗ trợ lập di chúc phù hợp với trường hợp cụ thể của bạn.
Hãy tham khảo các bài viết khác tại website: http:// Luatduyhung.com.
Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!
Trân trọng./.


