Tội trộm cắp là gì???
Tội trộm cắp là một trong những tội phạm phổ biến nhất trong nhóm tội xâm phạm sở hữu tại Việt Nam. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít vụ án gây tranh cãi gay gắt trong quá trình định tội giữa tội trộm cắp, tội cướp giật tài sản, tội cưỡng đoạt tài sản hoặc các tội danh tương tự. Việc xác định sai tội danh không chỉ làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị buộc tội mà còn tác động đến quyền yêu cầu bồi thường, kháng cáo và mức hình phạt. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện quy định pháp luật về tội trộm cắp, dấu hiệu pháp lý đặc trưng, mức xử phạt, rủi ro pháp lý và các vụ án điển hình từng gây tranh luận trong giới luật học.
Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 và các cập nhật pháp luật hiện hành, tội trộm cắp là hành vi:
– Lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác;
– Không sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực;
– Không công khai chiếm đoạt trước sự chứng kiến của chủ tài sản.
Điểm cốt lõi để nhận diện tội trộm cắp là yếu tố lén lút. Người thực hiện hành vi luôn mong muốn chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản không phát hiện được việc chiếm đoạt.
Ví dụ: Lợi dụng đêm tối đột nhập nhà dân lấy điện thoại; Móc túi trong đám đông; Sao chép chìa khóa rồi quay lại lấy xe máy…….vv
Quy định của Bộ luật hình sự về tội trộm cắp.
1. Người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;
đ) Tài sản là di vật, cổ vật.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức;
b) Có tính chất chuyên nghiệp;
c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
d) Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm;
đ) Hành hung để tẩu thoát;
e) Tài sản là bảo vật quốc gia;
g) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
b) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:
a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;
b) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.”.
5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
Cấu thành tội phạm của tội trộm cắp.
Khách thể của tội trộm cắp:
Tội trộm cắp xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Quyền sở hữu bao gồm:
– Quyền chiếm hữu;
– Quyền sử dụng;
– Quyền định đoạt.
Ví dụ: A lẻn vào văn phòng lấy laptop công ty. Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu của doanh nghiệp và cấu thành tội trộm cắp.
Mặt khách quan của tội trộm cắp
Dấu hiệu đặc trưng của tội trộm cắp là “Hành vi lén lút”. Đây là dấu hiệu phân biệt quan trọng nhất.
Người phạm tội luôn thực hiện hành vi một cách lén lút, bí mật để che dấu mục đích chiếm đoạt.
Ví dụ: B giả vờ vào cửa hàng mua đồ rồi bỏ điện thoại vào túi quần và đi ra ngoài.
Tội trộm cắp hoàn thành khi nào?
Tội trộm cắp được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã đưa tài sản ra khỏi phạm vi quản lý thực tế của chủ sở hữu.
Ví dụ như: Đã lấy xe ra khỏi bãi giữ xe; Đã lấy tiền ra khỏi két.
Chủ thể của tội trộm cắp
Theo quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam thì chủ thể của tội trộm cắp là người từ đủ 14 tuổi trở lên và do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện.
Mặt chủ quan của tội trộm cắp
Người phạm tội trộm cắp biết tài sản không thuộc sở hữu của mình nhưng luôn mong muốn chiếm đoạt tài sản để làm của riêng. Lỗi trong trường hợp này là lỗi cố ý trực tiếp.
Phân biệt tội trộm cắp với các tội danh khác.
Tội trộm cắp và tội cướp giật tài sản
| Tiêu chí | Tội trộm cắp | Tội cướp giật |
| Cách thức | Lén lút | Công khai nhanh chóng |
| Ý chí che giấu | Có | Không |
| Phản ứng nạn nhân | Không biết ngay | Biết ngay |
Như vậy, tội trộm cắp không chỉ là hành vi lén lấy tài sản đơn thuần mà là tội phạm có cấu thành pháp lý rất chặt chẽ. Trong thực tiễn, ranh giới giữa tội trộm cắp, cướp giật, cưỡng đoạt hay lạm dụng tín nhiệm nhiều khi cực kỳ mong manh. Chỉ một chi tiết nhỏ trong hành vi cũng làm thay đổi bản chất vụ án và mức hình phạt.
Vì vậy, khi liên quan đến vụ án tội trộm cắp, cá nhân và gia đình cần tiếp cận vụ việc bằng tư duy pháp lý chính xác, đánh giá đúng dấu hiệu cấu thành tội phạm và sử dụng sự hỗ trợ của luật sư hình sự ngay từ giai đoạn đầu.
Sai tội danh không chỉ dẫn đến sai hình phạt mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến quyền tự do, danh dự và tương lai pháp lý của một con người.
Trên đây là một số quy định cơ bản của pháp luật về tội trộm cắp. Để tìm hiểu thêm các quy định của pháp luật trong lĩnh vực hình sự, đề nghị Quý vị tham khảo tại đây.
Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!
Trân trọng./.











