Khi một người từng nhận thừa kế phần vốn góp trong công ty TNHH và sau đó ly hôn, câu hỏi đặt ra là: phần vốn góp đó có bị đưa vào khối tài sản chung để chia hay không? Việc xử lý phần vốn góp được thừa kế khi ly hôn thế nào? Có phải chia phần vốn góp được thừa kế hay không? Bài viết này tiếp nối các bài viết trước trong cùng chủ đề — “Phần vốn góp thừa kế có phải tài sản riêng không?” và “Phần vốn góp có phải là tài sản chung của vợ chồng không?” — để phân tích riêng tình huống ly hôn theo quy định pháp luật hiện hành.
Bài viết chủ yếu phân tích phần vốn góp tại công ty TNHH hai thành viên trở lên. Trường hợp công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ sở hữu có cơ chế xử lý riêng đối với việc thay đổi chủ sở hữu do thừa kế, không được phân tích chi tiết trong bài này. Do mỗi vụ việc có tình tiết riêng, nội dung nêu ra chỉ mang tính tham khảo chung.
Nguyên tắc chung: tài sản riêng không phải chia khi ly hôn
Theo khoản 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung theo quy định của Luật này. Như đã phân tích ở bài viết “Phần vốn góp thừa kế có phải tài sản riêng không?”, phần vốn góp nhận từ thừa kế riêng, về nguyên tắc, là tài sản riêng theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Do đó, phần vốn góp đó về nguyên tắc thuộc quyền sở hữu của người được thừa kế và không phải đưa vào khối tài sản chung để chia khi ly hôn, nếu người đó chứng minh được nguồn gốc thừa kế riêng và chưa có căn cứ xác định đã nhập tài sản vào tài sản chung.
Những trường hợp phần vốn góp thừa kế vẫn có thể phải chia khi ly hôn
Đã nhập vào tài sản chung
Nếu trong thời kỳ hôn nhân, người được thừa kế đã có thỏa thuận (theo Điều 46 Luật Hôn nhân và gia đình 2014) nhập phần vốn góp vào tài sản chung, phần vốn góp đó trở thành tài sản chung và sẽ được chia theo nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn.
Là trường hợp thừa kế chung, không phải thừa kế riêng
Nếu cả hai vợ chồng cùng được xác định là người thừa kế đối với phần vốn góp, thì phần vốn góp được thừa kế chung là tài sản chung của vợ chồng theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, không phải tài sản riêng của một bên, nên sẽ được chia khi ly hôn theo nguyên tắc chung.
Không chứng minh được là tài sản riêng
Theo khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu không có căn cứ chứng minh tài sản đang có tranh chấp là tài sản riêng, tài sản đó được coi là tài sản chung. Do đó, nếu người được thừa kế không lưu giữ đầy đủ tài liệu (di chúc, văn bản khai nhận/phân chia di sản…) để chứng minh nguồn gốc thừa kế riêng, phần vốn góp có thể bị coi là tài sản chung khi phát sinh tranh chấp lúc ly hôn, ngay cả khi một bên cho rằng phần vốn góp có nguồn gốc từ thừa kế riêng nhưng không có đủ chứng cứ chứng minh.
Lợi nhuận, lợi tức phát sinh từ phần vốn góp trong thời kỳ hôn nhân
Như đã phân tích ở bài viết trước, khoản lợi nhuận, lợi tức phát sinh từ phần vốn góp là tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân cần được xem xét theo quy định về hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng (Điều 43 khoản 2, dẫn chiếu Điều 33 khoản 1 và Điều 40 khoản 1 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Do đó, dù bản thân phần vốn góp (giá trị gốc) không phải chia, khoản lợi nhuận phát sinh từ phần vốn góp đó trong thời kỳ hôn nhân vẫn có thể là một nội dung cần xem xét khi giải quyết tài sản lúc ly hôn.
Cũng cần phân biệt lợi nhuận đã được công ty quyết định và thực tế phân phối cho thành viên với phần lợi nhuận còn giữ lại tại công ty (chưa chia). Không phải mọi khoản lợi nhuận của doanh nghiệp đều đồng nhất với khoản tiền mà người có phần vốn góp đã thực tế nhận được; việc xác định quyền đối với khoản lợi nhuận cụ thể cần căn cứ vào hồ sơ, nghị quyết phân phối lợi nhuận của công ty và thời điểm phát sinh quyền được hưởng, thay vì mặc nhiên coi toàn bộ lợi nhuận của công ty là tài sản cần xem xét chia.
Nếu phần vốn góp là tài sản chung: nguyên tắc chia thế nào
Trường hợp phần vốn góp (hoặc một phần liên quan) được xác định là tài sản chung, việc chia được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
Theo khoản 1 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc giải quyết tài sản trước hết do vợ chồng thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Theo khoản 2 Điều 59, tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung (lao động trong gia đình cũng được coi là lao động có thu nhập); bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp để có điều kiện tiếp tục tạo thu nhập; và lỗi của mỗi bên (nếu có) trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng.
Đặc biệt, đối với tài sản chung đang được đưa vào hoạt động kinh doanh — như phần vốn góp trong công ty — Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: vợ, chồng đang thực hiện hoạt động kinh doanh liên quan đến tài sản chung có quyền được nhận tài sản đó và phải thanh toán cho bên kia phần giá trị tài sản mà họ được hưởng, trừ trường hợp pháp luật về kinh doanh có quy định khác. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện áp dụng Điều 64, người đang thực hiện hoạt động kinh doanh liên quan đến phần vốn góp là tài sản chung có quyền được nhận phần tài sản đó và thanh toán cho bên kia phần giá trị mà họ được hưởng. Phương án này có thể giúp duy trì tư cách thành viên của một bên tại công ty thay vì phải phân chia phần vốn góp theo cách làm phát sinh thêm thành viên mới, dù đây không phải là kết quả đương nhiên trong mọi trường hợp mà còn phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên hoặc đánh giá của Tòa án theo tình tiết cụ thể.
Nếu cả hai vợ chồng cùng là thành viên công ty
Trường hợp cả hai vợ chồng cùng đứng tên là thành viên của cùng một công ty (ví dụ sau khi thừa kế chung, hoặc đã thỏa thuận phân chia phần vốn góp cho cả hai), việc chia tài sản khi ly hôn cần áp dụng đồng thời quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về chia tài sản chung và quy định của Luật Doanh nghiệp về việc thay đổi, chuyển nhượng phần vốn góp giữa các thành viên, cũng như các quy định liên quan trong Điều lệ công ty (nếu có).
Lưu ý quan trọng: cần tách biệt ba lớp vấn đề pháp lý khác nhau khi xử lý tình huống này:
– Lớp 1 — Quan hệ vợ chồng: phần vốn góp là tài sản riêng hay tài sản chung?
– Lớp 2 — Quan hệ tài sản: mỗi bên được hưởng giá trị bao nhiêu?
– Lớp 3 — Quan hệ doanh nghiệp: ai là thành viên công ty, tỷ lệ phần vốn góp bao nhiêu, công ty cập nhật hồ sơ thế nào?
Thỏa thuận hoặc bản án, quyết định của Tòa án về việc chia tài sản (Lớp 1, Lớp 2) là căn cứ để xác định quyền tài sản giữa vợ chồng, nhưng không đương nhiên tự động thay đổi tư cách thành viên tại công ty (Lớp 3) — việc ghi nhận thay đổi thành viên, tỷ lệ phần vốn góp tại công ty vẫn phải tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp và thủ tục đăng ký doanh nghiệp tương ứng. Đây thường là tình huống phức tạp hơn, nên có sự phối hợp tư vấn giữa luật sư chuyên về hôn nhân gia đình và luật sư chuyên về doanh nghiệp.
Thủ tục thực hiện: phụ thuộc vào phương án phân chia cụ thể
Không phải mọi kết quả phân chia tài sản khi ly hôn đều đương nhiên dẫn đến việc thay đổi thành viên tại công ty. Thủ tục thực tế phụ thuộc vào phương án được thỏa thuận hoặc quyết định:
– Nếu một bên tiếp tục giữ toàn bộ phần vốn góp và thanh toán giá trị tương ứng cho bên kia (theo cơ chế Điều 64 nêu ở mục 3): có thể không phát sinh việc ghi nhận thành viên mới; công ty chủ yếu cần lưu hồ sơ liên quan đến việc giải quyết tài sản (nếu có yêu cầu).
– Nếu phần vốn góp được chia để bên còn lại nhận một phần và trở thành thành viên công ty: cần thực hiện thủ tục theo quy định của Luật Doanh nghiệp về việc bổ sung, thay đổi thành viên, đồng thời đối chiếu với Điều lệ công ty.
– Nếu hai bên thỏa thuận chuyển nhượng phần vốn góp cho nhau hoặc cho bên thứ ba: áp dụng cơ chế chuyển nhượng phần vốn góp thông thường theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Trong mọi trường hợp có thay đổi thông tin thành viên, công ty cần cập nhật Sổ đăng ký thành viên và thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định hiện hành về đăng ký doanh nghiệp (Nghị định 168/2025/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung một phần bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 23/7/2026); thành phần hồ sơ cụ thể nên được đối chiếu với quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Một số rủi ro thường gặp
– Không lưu giữ đầy đủ chứng cứ về nguồn gốc thừa kế, dẫn đến bị coi là tài sản chung khi có tranh chấp, theo khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
– Nhầm lẫn giữa phần vốn góp gốc (tài sản riêng) và lợi nhuận, lợi tức phát sinh (có thể liên quan đến tài sản chung), dẫn đến tranh chấp về phạm vi tài sản cần chia.
– Nhầm lẫn giữa việc chia tài sản giữa vợ chồng với việc thay đổi tư cách thành viên tại công ty, như đã lưu ý ở mục 4.
– Tranh chấp về việc định giá phần vốn góp tại thời điểm ly hôn, đặc biệt khi công ty không có báo cáo tài chính minh bạch.
– Ảnh hưởng đến hoạt động của công ty và các thành viên khác nếu quá trình ly hôn kéo dài mà chưa xác định rõ ai là người tiếp tục thực hiện quyền thành viên.
Một số câu hỏi thường gặp
Phần vốn góp thừa kế có luôn được loại trừ khi chia tài sản ly hôn không? Không phải luôn luôn. Về nguyên tắc có thể được loại trừ nếu là tài sản riêng do thừa kế riêng, chứng minh được nguồn gốc và chưa nhập vào tài sản chung; nếu không đáp ứng các điều kiện này, phần vốn góp có thể vẫn phải xem xét chia.
Nếu không chứng minh được phần vốn góp là tài sản riêng thì sao? Theo khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản không chứng minh được là tài sản riêng sẽ được coi là tài sản chung và được xem xét chia theo nguyên tắc chung.
Lợi nhuận từ phần vốn góp thừa kế trong thời kỳ hôn nhân có bị chia khi ly hôn không? Đây là vấn đề cần xem xét riêng theo quy định về hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng; cần phân biệt lợi nhuận đã thực tế phân phối với phần còn giữ lại tại công ty, không thể kết luận chung cho mọi trường hợp.
Người đang là thành viên công ty có bắt buộc phải chia nhỏ phần vốn góp cho vợ/chồng khi ly hôn không? Không nhất thiết. Việc một bên được tiếp tục giữ phần vốn góp hay không phụ thuộc vào kết quả thỏa thuận hoặc giải quyết của Tòa án về tài sản chung, Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các quy định có liên quan của pháp luật doanh nghiệp, chứ không phải một quyền đương nhiên, tuyệt đối.
Việc chia phần vốn góp khi ly hôn có tự động làm thay đổi tư cách thành viên tại công ty không? Không tự động. Thỏa thuận hoặc bản án về tài sản là căn cứ xác định quyền tài sản giữa vợ chồng; việc ghi nhận thay đổi thành viên, tỷ lệ vốn góp tại công ty vẫn cần thực hiện theo thủ tục riêng theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Việc xử lý phần vốn góp thừa kế khi ly hôn đòi hỏi phải xác định rõ ràng, có căn cứ về tính chất tài sản (riêng hay chung), đồng thời xem xét riêng vấn đề lợi nhuận, lợi tức phát sinh trong thời kỳ hôn nhân và tách bạch giữa quan hệ tài sản vợ chồng với quan hệ thành viên trong công ty. Người được thừa kế nên chủ động lưu giữ đầy đủ chứng cứ về nguồn gốc tài sản ngay từ khi nhận thừa kế, tránh để đến khi ly hôn mới xử lý. Do đây là lĩnh vực giao thoa giữa pháp luật hôn nhân gia đình và pháp luật doanh nghiệp, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn phương án phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến quyền lợi cá nhân cũng như hoạt động của công ty.
Bài viết mang tính chất tham khảo, cung cấp thông tin pháp luật chung tại thời điểm biên soạn, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cụ thể cho từng vụ việc. Để được tư vấn chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH Duy Hưng.
Hãy tham khảo các bài viết khác tại website: http:// Luatduyhung.com.
Hoặc liên hệ với Luật Duy Hưng bằng một trong các hình thức sau để được Tư Vấn Luật Miễn Phí.
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!
Trân trọng./.










